- CS 2. Fissure Playground- - -
12/09/2026
02:00
Play-Off. Bán kết1.3253.36
11/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng D4.361.15
11/09/2026
18:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.125.3611/09/2026
20:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.135.07
- CS 2. Stake Ranked- - -
01/10/2026
06:00
Play-Off. Tứ kết2.8941.3901/10/2026
08:30
Play-Off. Tứ kết1.552.38701/10/2026
11:00
Play-Off. Tứ kết2.5011.501/10/2026
13:30
Play-Off. Tứ kết1.392.894
17/09/2026
07:00
- - -
11/09/2026
07:00
Group Stage. Bảng B1.5842.3711/09/2026
10:00
Vòng bảng. Nhóm C2.231.65611/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng D1.742.09
11/09/2026
13:30
Play-off. Lower Bracket. Vòng 31.532.36611/09/2026
13:30
Play-off. Upper Bracket. 1/2 chung kết1.622.19111/09/2026
13:30
Play-off. Upper Bracket. 1/2 chung kết1.91.811/09/2026
13:30
Play-off. Lower Bracket. Vòng 31.313.235
12/09/2026
02:00
Chung kết2.2881.57
11/09/2026
07:00
Lower Bracket. Vòng 41.891.8911/09/2026
10:00
Upper Bracket. Final1.762.04
11/09/2026
19:00
Lower Bracket. Vòng 81.145.2711/09/2026
19:00
Lower Bracket. Vòng 81.732.0411/09/2026
22:00
Upper Bracket. Final1.921.82
11/09/2026
10:00
Lower Bracket. Vòng 81.552.35211/09/2026
13:00
Lower Bracket. Vòng 81.672.14711/09/2026
16:00
Upper Bracket. Final1.961.78
- CS 2. Pulse Beat- - -
21/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A1.2323.7921/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A2.2881.5722/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B1.213.9924/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng D1.512.49824/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng D2.4981.51
- CS 2. United 21- - -
Bắt đầu trong
32:49
Group Stage. Bảng B3.971.2
11/09/2026
07:00
Lower Bracket. Vòng 81.223.775
- CS 2. CCT Europe Series- - -
11/09/2026
07:00
Play-Off.1/8 trận chung kết1.3532.82411/09/2026
10:00
Play-Off.1/8 trận chung kết3.0151.31312/09/2026
04:00
Play-Off.1/8 trận chung kết1.2873.16512/09/2026
10:00
1.2963.1112/09/2026
13:00
Play-Off.1/8 trận chung kết1.4872.379
- CS 2. Logitech G Connect- - -
17/09/2026
04:00
Vòng bảng. Bảng A1.353.0617/09/2026
05:00
Vòng bảng. Bảng A1.712.0617/09/2026
05:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A1.622.23417/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A2.3871.5517/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A2.331.5717/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng A2.5311.4917/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng A2.5311.4917/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.622.23417/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.981.7717/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A2.4431.5317/09/2026
11:00
Vòng bảng. Bảng A1.492.53117/09/2026
11:00
Vòng bảng. Bảng A1.981.7718/09/2026
04:00
Group Stage. Bảng B1.343.14518/09/2026
05:00
Group Stage. Bảng B1.72.09918/09/2026
05:00
Group Stage. Bảng B1.263.7218/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B1.941.818/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B2.2811.618/09/2026
07:00
Group Stage. Bảng B2.061.7118/09/2026
07:00
Group Stage. Bảng B2.3871.5518/09/2026
08:00
Group Stage. Bảng B3.3651.318/09/2026
08:00
Group Stage. Bảng B3.061.3518/09/2026
09:00
Group Stage. Bảng B1.572.3318/09/2026
09:00
Group Stage. Bảng B1.742.0218/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B3.5951.2718/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B2.1851.6518/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B2.8851.3918/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B1.552.387
11/09/2026
13:00
Vòng bảng. Nhóm C5.171.11
- CS 2. Roman Imperium Cup- - -
Bắt đầu trong
02:49
Play-In2.351.56Bắt đầu trong
02:49
Play-In1.612.25311/09/2026
09:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 82.3391.57
- LiveCS 2
- CS 2. Fissure Playground- - -
- - - -
- Bản đồ 2 / BO38115.371.152
- CS 2. United 21- - -
- CS 2. Berserk League- - -
- BO1001.412.77
- CS 2. Winners series 1x1- - -
- BO1001.2453.76
- Bản đồ 2 / BO33111.871.87
- CS 2. Exort Series- - -
- Bản đồ 2 / BO3007.531.056
- CS 2. Eternity League- - -
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
- PT - Português
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- HY - հայերեն
- RU - Русский
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- SQ - Shqip
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv